Type any word!

"steno" in Vietnamese

thư ký tốc kýsteno

Definition

Thư ký tốc ký là người ghi lại lời nói nhanh chóng bằng chữ tốc ký, thường trong cuộc họp hoặc phiên tòa. Từ này cũng có thể chỉ hệ thống tốc ký hoặc máy tốc ký.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thư ký tốc ký' là cách gọi không chính thức và chủ yếu dùng trong môi trường làm việc. Không phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

The steno took notes during the meeting.

**Thư ký tốc ký** đã ghi chú trong cuộc họp.

She wants to become a steno in court.

Cô ấy muốn trở thành **thư ký tốc ký** tại tòa án.

Our office needs a new steno.

Văn phòng chúng tôi cần một **thư ký tốc ký** mới.

Did you know Emily works as a steno for the city council?

Bạn có biết Emily làm **thư ký tốc ký** cho hội đồng thành phố không?

Sometimes, a steno can type faster than people talk.

Đôi khi, một **thư ký tốc ký** có thể đánh máy còn nhanh hơn người nói.

I found an old steno pad with pages of shorthand notes.

Tôi tìm thấy một cuốn **steno** cũ với đầy các trang ghi chú tốc ký.