"stenciling" in Vietnamese
Definition
Vẽ bằng khuôn là cách tạo hình hoặc họa tiết bằng cách tô màu qua một chiếc khuôn đã được cắt sẵn để màu chỉ hiện ở những phần hở.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vẽ bằng khuôn' vừa là danh từ vừa là động từ. Phổ biến trong nghệ thuật thủ công, trang trí nhà cửa, vẽ tường. Thường gặp cụm: 'vẽ khuôn tường', 'vẽ khuôn lên vải'. Không nên nhầm với 'vẽ theo mẫu'. Dùng trong văn nói, ít khi trang trọng.
Examples
She enjoys stenciling flowers on her notebooks.
Cô ấy thích **vẽ bằng khuôn** bông hoa lên sổ tay của mình.
Stenciling is easy for beginners in art.
**Vẽ bằng khuôn** rất dễ cho người mới bắt đầu học vẽ.
They tried stenciling stars on the wall.
Họ đã thử **vẽ bằng khuôn** những ngôi sao lên tường.
My favorite part of stenciling is choosing the colors for each design.
Phần tôi thích nhất trong **vẽ bằng khuôn** là chọn màu cho từng mẫu.
After a bit of practice, stenciling can make any blank space look interesting.
Chỉ cần luyện tập một chút, **vẽ bằng khuôn** có thể làm bất kỳ không gian nào trở nên sinh động.
Street artists often use stenciling to create quick, bold images.
Các nghệ sĩ đường phố thường sử dụng **vẽ bằng khuôn** để tạo ra hình ảnh nhanh và nổi bật.