Type any word!

"steeples" in Vietnamese

tháp nhọn (nhà thờ)

Definition

Tháp nhọn là phần cấu trúc cao và nhọn trên mái nhà thờ hoặc công trình, thường dùng trang trí hoặc treo chuông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhà thờ, không dùng cho tháp bình thường hay tòa nhà cao tầng. Các cụm như 'tháp nhọn nhà thờ' rất phổ biến.

Examples

The old church has two steeples.

Nhà thờ cũ có hai **tháp nhọn**.

The steeples are painted white.

Những **tháp nhọn** này được sơn màu trắng.

From far away, you can see the steeples over the trees.

Từ xa, bạn có thể thấy các **tháp nhọn** vượt lên trên những hàng cây.

Clouds drifted behind the church steeples as the sun set.

Mây trôi sau các **tháp nhọn** của nhà thờ khi mặt trời lặn.

Many European towns are known for their beautiful old steeples.

Nhiều thị trấn ở châu Âu nổi tiếng với những **tháp nhọn** cổ kính đẹp mắt.

During the festival, the steeples were decorated with colorful flags.

Trong lễ hội, các **tháp nhọn** được trang trí bằng những lá cờ sặc sỡ.