Type any word!

"steelhead" in Vietnamese

cá hồi cầu vồng di cư (steelhead)

Definition

Loài cá hồi cầu vồng di cư ra biển rồi quay lại nước ngọt để sinh sản. Rất được ưa chuộng trong câu cá và nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ, chỉ đề cập đến loại cá hồi cầu vồng di cư, không phải tất cả cá hồi cầu vồng. Có thể thấy tên 'steelhead trout' trong siêu thị hay công thức nấu ăn. Không giống cá hồi (salmon).

Examples

People enjoy fishing for steelhead in the Pacific Northwest.

Mọi người rất thích câu **cá hồi cầu vồng di cư** ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.

You can cook steelhead just like salmon.

Bạn có thể nấu **cá hồi cầu vồng di cư** giống như cá hồi (salmon).

Have you ever tasted grilled steelhead? It's amazing.

Bạn đã từng thử **cá hồi cầu vồng di cư** nướng chưa? Rất tuyệt đấy.

A steelhead returns to the river to lay eggs.

Một con **cá hồi cầu vồng di cư** quay lại sông để đẻ trứng.

A lot of anglers travel to Oregon just to catch wild steelhead.

Nhiều cần thủ đến Oregon chỉ để bắt **cá hồi cầu vồng di cư** tự nhiên.

Did you know steelhead and regular rainbow trout look almost the same?

Bạn có biết **cá hồi cầu vồng di cư** và cá hồi cầu vồng bình thường trông gần như giống nhau không?