Type any word!

"steel against" in Indonesian

chuẩn bị tinh thầnlàm vững tâm

Definition

Trước khi đối mặt với điều khó khăn hoặc không tốt, chuẩn bị tâm lý hoặc củng cố tinh thần.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi nói về chuẩn bị tinh thần cho hoàn cảnh khó khăn, không dùng cho chuẩn bị thể chất. Phổ biến trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.

Examples

She tried to steel against disappointment before reading the results.

Cô ấy đã cố **chuẩn bị tinh thần** trước khi đọc kết quả để khỏi thất vọng.

He must steel against fear to speak in public.

Anh ấy phải **làm vững tâm** để nói trước công chúng.

We all need to steel against hard times.

Tất cả chúng ta đều cần **chuẩn bị tinh thần** cho thời khó khăn.

She steeled against the criticism by reminding herself of her goals.

Cô ấy đã **làm vững tâm** trước chỉ trích bằng cách nhắc nhở bản thân về mục tiêu.

He took a deep breath to steel against the bad news.

Anh ấy hít một hơi sâu để **chuẩn bị tinh thần** cho tin xấu.

You’d better steel against disappointment—things might not go as planned.

Bạn nên **chuẩn bị tinh thần** cho sự thất vọng—mọi việc có thể không như kế hoạch.