Type any word!

"steeds" in Vietnamese

tuấn mãchiến mã

Definition

‘Steed’ là từ dùng trong văn học hoặc cổ ngữ chỉ con ngựa mạnh mẽ, nhanh nhẹn mà thường các hiệp sĩ hoặc nhân vật anh hùng cưỡi trong truyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, truyện thần thoại, hoặc các tác phẩm lịch sử/fantasy; không dùng để chỉ ngựa thông thường hàng ngày. Thường kết hợp với các từ như ‘tuấn mã’, ‘chiến mã’.

Examples

The knight rode his steed into battle.

Hiệp sĩ cưỡi **tuấn mã** lao vào trận chiến.

A white steed stood by the castle gate.

Một **tuấn mã** trắng đứng bên cổng lâu đài.

The hero jumped onto his loyal steed.

Người anh hùng nhảy lên lưng **tuấn mã** trung thành của mình.

In the poem, the prince races through the night on his black steed.

Trong bài thơ, hoàng tử phi nhanh qua đêm trên lưng **chiến mã** đen của mình.

Legends say only the bravest warriors can tame the wild steeds of the mountains.

Truyền thuyết kể rằng chỉ những chiến binh dũng cảm nhất mới có thể thuần phục các **tuấn mã** hoang dã trên núi.

He dreamed of traveling across the land on a mighty steed, just like the old adventurers.

Anh mơ được chu du khắp vùng đất trên một **tuấn mã** dũng mãnh như những nhà thám hiểm xưa.