"steams" in Vietnamese
Definition
"Steams" dùng để chỉ việc bốc hơi nước, nấu chín bằng hơi nước hoặc di chuyển nhờ hơi nước, thường dùng cho nước, thức ăn hoặc máy chạy bằng hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nước, thức ăn hoặc động cơ chạy hơi; không dùng cho nghĩa 'tức giận' như 'steamed'. Cụm như 'water steams' hoặc 'she steams vegetables' dùng phổ biến.
Examples
The pot steams when the water is hot.
Nồi **bốc hơi** khi nước nóng.
She steams the rice for dinner.
Cô ấy **hấp** cơm cho bữa tối.
The train steams down the track.
Tàu hỏa **chạy bằng hơi nước** dọc đường ray.
My glasses fog up every time the soup steams.
Kính của tôi bị mờ mỗi khi canh **bốc hơi**.
He always steams his vegetables instead of frying them.
Anh ấy luôn **hấp** rau củ thay vì chiên.
The bathroom mirror steams up after every hot shower.
Gương phòng tắm **bị mờ** sau mỗi lần tắm nước nóng.