"steal your heart" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó bỗng nhiên yêu thích hoặc say đắm bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách lãng mạn hoặc văn thơ cho người, thú cưng, hoặc vật khiến bạn rất yêu mến. 'Chiếm trọn' chỉ là ẩn dụ, không phải thật sự đánh cắp.
Examples
Her smile can steal your heart in seconds.
Nụ cười của cô ấy có thể **chiếm trọn trái tim bạn** chỉ trong vài giây.
That puppy will steal your heart if you meet him.
Gặp chú cún đó rồi bạn sẽ **bị chiếm trọn trái tim** ngay thôi.
He didn't mean to steal your heart.
Anh ấy không cố ý **chiếm trọn trái tim bạn**.
I didn't expect the city to steal my heart, but now I never want to leave.
Tôi không nghĩ thành phố này sẽ **chiếm trọn trái tim mình**, nhưng giờ tôi chẳng muốn rời đi.
Be careful, his charm might just steal your heart!
Cẩn thận nhé, sức hút của anh ấy có thể sẽ **chiếm trọn trái tim bạn** đấy!
Wow, that singer really stole the crowd's heart tonight.
Wow, ca sĩ ấy tối nay thực sự đã **chiếm trọn trái tim** khán giả.