Type any word!

"steady as a rock" in Vietnamese

vững như đávững như bàn thạch

Definition

Một người 'vững như đá' nghĩa là họ rất ổn định, điềm tĩnh và đáng tin cậy, đặc biệt trong những lúc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc mô tả tính cách, sự ổn định của con người hay vật. Không nên dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

My father is steady as a rock when our family has problems.

Bố tôi **vững như đá** mỗi khi gia đình có chuyện.

Her hands were steady as a rock during the surgery.

Trong khi phẫu thuật, tay cô ấy **vững như đá**.

You can trust him—he’s steady as a rock.

Bạn có thể tin tưởng anh ấy—anh ấy **vững như đá**.

Even in chaos, she stays steady as a rock.

Ngay cả trong hỗn loạn, cô ấy vẫn **vững như đá**.

The old bridge is steady as a rock, despite the years.

Dù đã nhiều năm, cây cầu cũ vẫn **vững như bàn thạch**.

Whenever things get tough, Tom is there, steady as a rock.

Cứ khi khó khăn, Tom lại ở bên, **vững như đá**.