Type any word!

"steadfastly" in Indonesian

kiên địnhvững vàng

Definition

Khi ai đó không thay đổi ý định, luôn kiên trì và không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với các động từ như 'ủng hộ', 'tin tưởng', 'giữ vững'; mang sắc thái nghiêm túc, văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She steadfastly refused to give up her dreams.

Cô ấy **kiên định** không chịu từ bỏ ước mơ của mình.

The team steadfastly worked towards their goal.

Đội đã **kiên định** làm việc vì mục tiêu của mình.

He steadfastly believed in justice for everyone.

Anh ấy **kiên định** tin vào công lý cho mọi người.

Despite criticism, she steadfastly supported her friend.

Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn **kiên định** ủng hộ bạn mình.

They held steadfastly to their traditions over the years.

Họ đã **kiên định** giữ gìn truyền thống của mình qua nhiều năm.

You have to admire how he steadfastly sticks to his principles.

Bạn phải ngưỡng mộ cách anh ấy **kiên định** giữ vững nguyên tắc của mình.