Type any word!

"std" in Vietnamese

STDbệnh lây truyền qua đường tình dục

Definition

'STD' là từ viết tắt dùng để chỉ các loại bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'STD' thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục sức khỏe; tránh dùng trong cuộc trò chuyện bình thường.

Examples

She was tested for STDs at the clinic.

Cô ấy đã được kiểm tra **STD** tại phòng khám.

Using condoms helps prevent STDs.

Sử dụng bao cao su giúp phòng tránh **STD**.

Some STDs show no symptoms.

Một số **STD** không có triệu chứng gì.

My doctor said I should get screened for STDs every year.

Bác sĩ của tôi bảo tôi nên tầm soát **STD** mỗi năm.

A lot of young people don't realize how common STDs are.

Nhiều bạn trẻ không nhận ra **STD** phổ biến như thế nào.

Just because someone looks healthy doesn't mean they don't have an STD.

Chỉ vì ai đó trông khỏe mạnh không có nghĩa là họ không có **STD**.