"stay on" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục ở lại chỗ nào đó, giữ vị trí hoặc công việc sau khi thường là sẽ rời đi. Không rời đi cùng những người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng khi bạn ở lại lâu hơn dự kiến, ví dụ: 'stay on after class' nghĩa là ở lại sau giờ học.
Examples
Can you stay on for a few more minutes?
Bạn có thể **ở lại** thêm vài phút nữa không?
She decided to stay on after the party ended.
Cô ấy quyết định **ở lại** sau khi bữa tiệc kết thúc.
He will stay on at the company for another year.
Anh ấy sẽ **ở lại** công ty thêm một năm nữa.
A few students stayed on after class to ask questions.
Một vài sinh viên **ở lại** sau giờ học để hỏi câu hỏi.
If you stay on in your position, you’ll get more experience.
Nếu bạn **ở lại** vị trí của mình, bạn sẽ có thêm kinh nghiệm.
We love this city so much that we might stay on for the whole summer.
Chúng tôi yêu thành phố này đến mức có thể sẽ **ở lại** suốt cả mùa hè.