"staunch" in Vietnamese
Definition
Từ này nói về người luôn trung thành và kiên định ủng hộ ai đó, một mục tiêu hay niềm tin nào đó. Cũng dùng cho người luôn giữ vững quan điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: 'staunch supporter', 'staunch ally' để nhấn mạnh sự trung thành, bền bỉ. Ít dùng trong văn nói thông thường, chủ yếu trong văn viết hoặc trang trọng.
Examples
He is a staunch friend who always supports me.
Anh ấy là người bạn **trung thành** luôn ủng hộ tôi.
She is a staunch defender of animal rights.
Cô ấy là người **kiên định** bảo vệ quyền động vật.
My grandfather is a staunch supporter of his favorite team.
Ông tôi là một **trung thành** ủng hộ cho đội bóng yêu thích của mình.
You can always count on her; she's a staunch ally.
Bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy; cô là một đồng minh **trung thành**.
He's one of the most staunch critics of the new policy.
Anh ấy là một trong những nhà phê bình **kiên định** nhất của chính sách mới.
Even when others left, he remained a staunch believer in their cause.
Ngay cả khi mọi người đã rời đi, anh ấy vẫn là một người **kiên định** tin vào mục tiêu đó.