Type any word!

"statuesque" in Vietnamese

dáng vẻ uy nghinhư tượng

Definition

Từ này nói về phụ nữ cao ráo, xinh đẹp và có vẻ ngoài thanh tao, uy nghi giống như một bức tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như một lời khen trang trọng cho phụ nữ, không dùng cho đàn ông hoặc trẻ em. Hay xuất hiện trong văn học, nghệ thuật hay thời trang.

Examples

She looked statuesque in her evening gown.

Cô ấy trông **dáng vẻ uy nghi** trong chiếc váy dạ hội.

The model walked the runway with a statuesque presence.

Người mẫu bước trên sàn diễn với vẻ **uy nghi như tượng**.

Her statuesque figure makes her stand out in a crowd.

Vóc dáng **uy nghi như tượng** khiến cô nổi bật giữa đám đông.

People often compare her to a Greek goddess because of her statuesque beauty.

Mọi người thường so sánh cô với nữ thần Hy Lạp vì vẻ đẹp **uy nghi như tượng** của cô ấy.

Her statuesque silhouette was captured perfectly in the photograph.

Bóng dáng **uy nghi như tượng** của cô ấy được chụp lại hoàn hảo trên bức ảnh.

When she entered the room, her statuesque grace turned heads instantly.

Khi cô ấy bước vào phòng, sự duyên dáng **uy nghi như tượng** của cô lập tức thu hút mọi ánh nhìn.