Type any word!

"stating" in Vietnamese

trình bàyphát biểu

Definition

Nói một điều gì đó một cách rõ ràng, chính thức hoặc trực tiếp, thường trong lời nói hoặc văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Hay gặp trong cụm 'stating the facts', 'stating your name'. Không dùng cho hội thoại thân mật.

Examples

He is stating his opinion in the meeting.

Anh ấy đang **trình bày** ý kiến của mình trong cuộc họp.

Please begin by stating your name.

Vui lòng bắt đầu bằng cách **nêu** tên của bạn.

She is stating the rules of the game.

Cô ấy đang **trình bày** các quy tắc của trò chơi.

Just stating the facts, nothing personal.

Chỉ đang **trình bày** sự thật, không có gì cá nhân.

There's no harm in stating your case clearly.

Không có gì sai khi **trình bày** quan điểm của bạn một cách rõ ràng.

He kept stating that he was innocent, over and over.

Anh ấy liên tục **khẳng định** mình vô tội, lặp đi lặp lại.