Type any word!

"stasis" in Vietnamese

trạng thái bất độngtrạng thái dừng lại

Definition

Một trạng thái mà không có thay đổi, chuyển động hoặc tiến triển. Thường dùng trong khoa học hoặc y học để chỉ sự đình trệ hoặc không có hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trạng thái bất động’ thường dùng trong văn bản học thuật hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng ‘đình trệ’ hoặc ‘dừng lại’.

Examples

The city was in a state of stasis during the power outage.

Trong thời gian mất điện, thành phố rơi vào trạng thái **bất động**.

After the meeting ended, progress fell into stasis.

Sau khi cuộc họp kết thúc, tiến trình rơi vào **trạng thái bất động**.

Blood stasis can cause health problems.

**Tình trạng ứ đọng** máu có thể gây ra vấn đề sức khỏe.

With no new policies, the company stayed in stasis for years.

Không có chính sách mới, công ty đã ở trong tình trạng **đình trệ** suốt nhiều năm.

After months of political debate, the law is still in stasis.

Sau nhiều tháng tranh luận chính trị, luật vẫn ở **trạng thái dừng lại**.

Sometimes, a little chaos is needed to break the stasis.

Đôi khi cần một chút hỗn loạn để phá vỡ **trạng thái bất động**.