Type any word!

"startle out of" in Vietnamese

làm ai đó giật mình để thoát khỏi

Definition

Làm ai đó bất ngờ thoát khỏi một trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc hành động vì bị giật mình hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trạng thái tinh thần/cảm xúc, như 'startle out of sleep'. Thường ở dạng bị động, không dùng cho địa điểm vật lý. Mang tính trang trọng hoặc văn chương.

Examples

She was startled out of her nap by a loud noise.

Cô ấy bị **làm giật mình thoát khỏi** giấc ngủ trưa bởi một tiếng động lớn.

The teacher’s question startled him out of his daydream.

Câu hỏi của giáo viên **làm cậu ấy giật mình rời khỏi** mộng tưởng.

The alarm clock startled me out of sleep.

Tiếng đồng hồ báo thức **làm tôi giật mình tỉnh khỏi** giấc ngủ.

He was so deep in thought that the phone ringing startled him out of his trance.

Anh ấy mải suy nghĩ đến nỗi tiếng chuông điện thoại **làm anh giật mình rời khỏi** trạng thái mơ màng.

Thunder startled the dog out of hiding under the bed.

Tiếng sấm **làm chú chó giật mình chui ra từ** dưới gầm giường.

I was so lost in the movie that the sudden scream startled me out of my thoughts.

Tôi mải mê xem phim đến mức tiếng hét bất ngờ **làm tôi giật mình khỏi** dòng suy nghĩ.