Type any word!

"starshine" in Vietnamese

ánh sao

Definition

Ánh sáng dịu dàng tỏa ra từ các vì sao trên bầu trời đêm. Thường nghe trong văn thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ dùng trong thơ văn, bộc lộ cảm xúc lãng mạn hoặc yên bình vào ban đêm. Không dùng cho ánh mặt trời (‘sunshine’).

Examples

The sky was filled with starshine last night.

Tối qua bầu trời đầy **ánh sao**.

We saw the mountains under the soft starshine.

Chúng tôi nhìn thấy những ngọn núi dưới **ánh sao** dịu dàng.

The poem described the beauty of starshine.

Bài thơ miêu tả vẻ đẹp của **ánh sao**.

The desert felt magical under that clear starshine.

Sa mạc trở nên kỳ diệu dưới **ánh sao** trong trẻo ấy.

They walked along the beach, guided only by starshine.

Họ đi bộ dọc bãi biển, chỉ được dẫn lối bởi **ánh sao**.

Some nights, the only light in the forest is starshine.

Có những đêm, ánh sáng duy nhất trong rừng là **ánh sao**.