"stargazing" in Vietnamese
Definition
Hoạt động quan sát các vì sao trên bầu trời đêm để thư giãn hoặc chiêm ngưỡng hiện tượng thiên văn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thư giãn, giải trí, kết hợp với các từ như 'enjoy', 'night', 'clear sky'. Không dùng cho công việc thiên văn chuyên nghiệp.
Examples
We went stargazing last night in the mountains.
Tối qua chúng tôi đã đi **ngắm sao** ở trên núi.
My favorite hobby is stargazing on clear nights.
Sở thích yêu thích của tôi là **ngắm sao** vào những đêm quang đãng.
They brought a telescope for stargazing.
Họ đã mang theo kính thiên văn để **ngắm sao**.
A little stargazing really helps me relax after a long day.
Một ít **ngắm sao** thực sự giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
Do you want to go stargazing with us this weekend?
Bạn có muốn đi **ngắm sao** với chúng tôi vào cuối tuần này không?
Even city lights can't ruin a good stargazing night if you're patient.
Ngay cả ánh đèn thành phố cũng không thể làm hỏng một đêm **ngắm sao** tốt nếu bạn kiên nhẫn.