Type any word!

"stare down" in Vietnamese

nhìn chằm chằm đến khi người kia chùn bướcáp đảo bằng ánh mắt

Definition

Nhìn thẳng vào ai đó liên tục với ánh mắt mạnh mẽ cho đến khi họ phải quay đi, thường để thể hiện sự tự tin hoặc thắng thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống cạnh tranh, căng thẳng. 'stare someone down' ám chỉ sự bản lĩnh và kiểm soát, khác với 'stare at' là chỉ nhìn bình thường.

Examples

He tried to stare down his opponent before the race.

Anh ấy đã cố **nhìn chằm chằm đến khi đối thủ chùn bước** trước cuộc đua.

The cat tried to stare down the dog.

Con mèo cố **nhìn chằm chằm đến khi con chó quay đi**.

Can you stare down someone without laughing?

Bạn có thể **nhìn chằm chằm đến khi người khác chùn bước** mà không cười không?

She managed to stare down the angry customer and kept her cool.

Cô ấy đã **nhìn chằm chằm đến khi khách hàng tức giận chùn bước** và giữ được bình tĩnh.

No one could stare down the coach—he was too intimidating.

Không ai có thể **nhìn chằm chằm đến khi huấn luyện viên chùn bước**—ông ấy quá uy nghi.

Kids sometimes try to stare down their teachers when they’re in trouble.

Trẻ em đôi khi cố **nhìn chằm chằm đến khi thầy cô chùn bước** khi gặp rắc rối.