Type any word!

"starchy" in Vietnamese

nhiều tinh bộtcứng nhắc (tính cách)

Definition

Chỉ thực phẩm có nhiều tinh bột như khoai tây, cơm, bánh mì. Ngoài ra, cũng có thể mô tả cách cư xử quá nghiêm hoặc cứng nhắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với rau củ hoặc thực phẩm giàu tinh bột; 'starchy person' nghĩa là người cứng nhắc, không tự nhiên. Không dùng để chỉ món ngọt; dễ nhầm với 'dính' (sticky).

Examples

Potatoes are very starchy vegetables.

Khoai tây là loại rau củ **nhiều tinh bột**.

Rice is considered a starchy food.

Cơm được coi là thực phẩm **nhiều tinh bột**.

That bread tastes very starchy.

Ổ bánh mì đó có vị rất **nhiều tinh bột**.

I try to avoid starchy foods when I'm dieting.

Tôi cố tránh các món **nhiều tinh bột** khi ăn kiêng.

This sauce turned out too thick and starchy for my taste.

Nước xốt này đặc quá và **nhiều tinh bột** so với khẩu vị của tôi.

He always seems a bit starchy at formal events, like he's uncomfortable.

Anh ấy lúc nào cũng tỏ ra **cứng nhắc** ở các sự kiện trang trọng, như thể không thoải mái.