"stapled" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều tờ giấy hoặc vật được nối lại với nhau bằng ghim kim loại. Thường dùng cho giấy tờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'được ghim' chủ yếu dùng cho tài liệu, giấy tờ; các cụm như 'ghim lại với nhau' hoặc 'tài liệu được ghim' rất phổ biến. Không dùng cho kẹp giấy.
Examples
The papers are stapled in the top corner.
Các tờ giấy được **ghim** ở góc trên.
I handed in the stapled assignment.
Tôi đã nộp bài tập **được ghim**.
The reports were stapled together for the meeting.
Các báo cáo được **ghim** lại với nhau cho buổi họp.
Can you make sure these forms are stapled before turning them in?
Bạn kiểm tra giúp mình các mẫu đơn này đã **được ghim** trước khi nộp chưa nhé?
The booklets aren’t bound; they’re just stapled in the middle.
Sách nhỏ không đóng gáy mà chỉ **được ghim** giữa.
I found an old photo stapled to the document.
Tôi tìm thấy một bức ảnh cũ **được ghim** vào tài liệu.