"standings" in Vietnamese
Definition
Một danh sách hoặc bảng cho biết vị trí, thứ hạng của các đội hoặc cá nhân trong một giải đấu dựa trên thành tích thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao hoặc các giải đấu, ví dụ: 'bảng xếp hạng giải đấu'. Không dùng cho bảng xếp hạng thông thường ngoài lĩnh vực cạnh tranh.
Examples
The team is in first place in the standings.
Đội đó đang đứng đầu trong **bảng xếp hạng**.
You can check the standings online after every match.
Bạn có thể kiểm tra **bảng xếp hạng** trực tuyến sau mỗi trận đấu.
Who is at the bottom of the standings right now?
Ai hiện đang xếp cuối cùng trong **bảng xếp hạng** vậy?
Their recent win moved them up in the standings.
Chiến thắng gần đây đưa họ lên hạng cao hơn trong **bảng xếp hạng**.
I'm always checking the standings to see if my favorite team is catching up.
Tôi luôn kiểm tra **bảng xếp hạng** để xem đội mình yêu thích có đang theo kịp không.
The season isn't over yet, so the standings can still change a lot.
Mùa giải chưa kết thúc, nên **bảng xếp hạng** có thể thay đổi nhiều.