"standard fare" in Vietnamese
Definition
'Standard fare' chỉ những thứ bình thường, hay gặp hoặc dự kiến, thường dùng cho món ăn hay dịch vụ, nhưng cũng áp dụng cho những điều không có gì đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thường ngày hoặc hơi trang trọng. Không chỉ cho đồ ăn mà còn cho sách, phim hoặc dịch vụ lặp đi lặp lại. Đôi khi mang ý hơi tiêu cực khi muốn nói điều gì đó nhàm chán.
Examples
Fish and chips is standard fare at many British pubs.
Cá và khoai tây chiên là **món tiêu chuẩn** ở nhiều quán rượu Anh.
The movie offered standard fare—nothing new or surprising.
Bộ phim chỉ mang lại **điều thường có**—không có gì mới hay bất ngờ.
Rice is standard fare at most Asian restaurants.
Cơm là **món tiêu chuẩn** ở hầu hết nhà hàng Châu Á.
That type of pop song is just standard fare on the radio these days.
Dạng nhạc pop này giờ trên radio là **điều thường có** thôi.
I hoped for something unique, but what we got was standard fare.
Tôi kỳ vọng điều gì đó đặc biệt, nhưng lại nhận được **điều thường có**.
If you go to that place, expect the menu to be standard fare—nothing fancy.
Nếu đến đó thì chỉ nên mong đợi **món tiêu chuẩn** thôi—không có gì cầu kỳ.