Type any word!

"stand on your head" in Vietnamese

đứng bằng đầu

Definition

Đặt cơ thể lộn ngược và giữ thăng bằng bằng đầu, thường như một trò biểu diễn, tập thể dục hoặc cho vui. Đôi khi còn dùng nghĩa bóng cho việc rất khó hoặc bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng (việc rất khó), chủ yếu trong giao tiếp thông thường. Hay đi với 'có thể', 'thử', hoặc phủ định ('không thể đứng bằng đầu').

Examples

Can you stand on your head for one minute?

Bạn có thể **đứng bằng đầu** trong một phút không?

My brother learned to stand on his head at gymnastics class.

Em trai tôi đã học cách **đứng bằng đầu** ở lớp thể dục.

It is hard for me to stand on my head.

Tôi thấy **đứng bằng đầu** rất khó.

I’d have to stand on my head to finish this project by Friday.

Muốn xong dự án này trước thứ sáu thì tôi phải **đứng bằng đầu** mất thôi.

She said she would stand on her head if that team actually won.

Cô ấy nói sẽ **đứng bằng đầu** nếu đội đó thực sự thắng.

Don’t expect me to stand on my head just because you asked.

Đừng mong tôi sẽ **đứng bằng đầu** chỉ vì bạn yêu cầu.