Type any word!

"stances" in Vietnamese

lập trườngquan điểmtư thế

Definition

"Stances" có thể chỉ quan điểm, thái độ về một vấn đề hoặc tư thế đứng về mặt thể chất. Từ này dùng cho cả lập trường và cách đứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ thái độ, ý kiến ('political stances'), hoặc tư thế trong thể thao. "Stance" nhấn mạnh quan điểm, khác "position" là vị trí vật lý.

Examples

Different people have different stances on this issue.

Mỗi người có **lập trường** khác nhau về vấn đề này.

The coach taught us new stances for defense.

Huấn luyện viên dạy chúng tôi những **tư thế** mới để phòng thủ.

Her stances on environmental issues are very clear.

Các **lập trường** của cô ấy về vấn đề môi trường rất rõ ràng.

Politicians often change their stances to please voters.

Các chính trị gia thường thay đổi **lập trường** để làm hài lòng cử tri.

His karate stances looked really professional during the demonstration.

Các **tư thế** karate của anh ấy trông rất chuyên nghiệp khi biểu diễn.

It's important to understand all the different stances before making a decision.

Điều quan trọng là phải hiểu hết các **lập trường** khác nhau trước khi đưa ra quyết định.