Type any word!

"stalling" in Vietnamese

câu giờtrì hoãnchết máy (động cơ)

Definition

Cố tình trì hoãn hành động hoặc làm chậm tiến độ; cũng dùng khi động cơ bị tắt đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'câu giờ' mang ý năng chủ ý và phổ biến trong văn nói. Khi nói về máy móc, dùng 'chết máy'. Không dùng cho 'tạm dừng'.

Examples

He kept stalling before answering the question.

Anh ấy cứ **câu giờ** trước khi trả lời câu hỏi.

The engine is stalling every time I start the car.

Mỗi lần tôi khởi động xe thì động cơ lại **chết máy**.

She is stalling to avoid finishing her homework.

Cô ấy đang **câu giờ** để tránh làm xong bài tập về nhà.

Stop stalling and just tell me the truth.

Đừng **câu giờ** nữa, hãy nói thật với tôi đi.

The boss noticed I was stalling during the meeting.

Sếp nhận ra tôi đang **câu giờ** trong cuộc họp.

My old truck keeps stalling whenever it rains.

Chiếc xe tải cũ của tôi cứ bị **chết máy** mỗi khi trời mưa.