Type any word!

"stalactites" in Vietnamese

thạch nhũ (treo xuống)

Definition

Thạch nhũ là những cấu trúc khoáng chất dài và nhọn treo từ trần hang động, được hình thành bởi nước nhỏ giọt giàu khoáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thạch nhũ' chỉ các nhũ đá treo từ trên xuống, khác với 'măng đá' mọc lên từ dưới. Thường gặp trong các bài viết khoa học, du lịch hoặc giáo dục.

Examples

We saw many stalactites in the cave.

Chúng tôi đã thấy nhiều **thạch nhũ** trong hang.

Stalactites hang down from the ceiling.

**Thạch nhũ** treo xuống từ trần.

The guide explained how stalactites are formed.

Hướng dẫn viên giải thích cách **thạch nhũ** được tạo thành.

Be careful—the stalactites might drip water on your head!

Cẩn thận—**thạch nhũ** có thể nhỏ nước lên đầu bạn!

The largest stalactites in the world are over twenty meters long.

**Thạch nhũ** lớn nhất thế giới dài hơn hai mươi mét.

It's hard to tell stalactites and stalagmites apart, but remember: stalactites hang from above.

Rất khó phân biệt **thạch nhũ** và măng đá, nhưng hãy nhớ: **thạch nhũ** treo từ phía trên xuống.