Type any word!

"staked" in Vietnamese

đặt cượccắm cọc

Definition

'Staked' có nghĩa là đặt một thứ có giá trị (như tiền) vào kết quả nào đó hoặc dùng cọc để cố định, đánh dấu hoặc hỗ trợ vật gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về cá cược, đầu tư kinh doanh hoặc cố định vật bằng cọc. Không nhầm lẫn với 'steak' (món thịt bò).

Examples

He staked $50 on the football match.

Anh ấy đã **đặt cược** 50 đô vào trận bóng đá.

The young tree was staked to help it grow straight.

Cây non được **cắm cọc** để giúp nó mọc thẳng.

They staked their hopes on winning the competition.

Họ **đặt cược** hy vọng vào việc chiến thắng trong cuộc thi.

She staked everything she had on that business idea.

Cô ấy **đặt cược** tất cả những gì mình có vào ý tưởng kinh doanh đó.

The tent was securely staked into the ground before the storm hit.

Lều đã được **cắm cọc** chắc chắn xuống đất trước khi cơn bão đến.

I staked my reputation on the project's success, so it has to work.

Tôi đã **đặt cược** danh tiếng của mình vào thành công của dự án, nên nó phải thành công.