Type any word!

"stairways" in Vietnamese

cầu thang bộ

Definition

Cầu thang bộ là các bậc thang nối giữa các tầng trong một tòa nhà, cho phép người ra vào di chuyển lên xuống.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cầu thang bộ" mang tính chính thức hơn "cầu thang" trong sinh hoạt hàng ngày. Thường chỉ dùng cho cầu thang bên trong tòa nhà; bậc thềm ngoài trời thường gọi là "bậc lên xuống".

Examples

The building has three stairways for safety.

Tòa nhà này có ba **cầu thang bộ** để đảm bảo an toàn.

She decorated the stairways with plants.

Cô ấy đã trang trí các **cầu thang bộ** bằng cây xanh.

Many old castles have stone stairways.

Nhiều lâu đài cổ có **cầu thang bộ** bằng đá.

We took one of the side stairways to avoid the crowd.

Chúng tôi dùng một trong những **cầu thang bộ** bên hông để tránh đám đông.

The emergency stairways are clearly marked on each floor.

Các **cầu thang bộ** thoát hiểm được đánh dấu rõ trên từng tầng.

Those narrow stairways make it hard to move furniture upstairs.

Những **cầu thang bộ** hẹp này khiến việc khiêng đồ lên lầu rất khó.