Type any word!

"stain" in Vietnamese

vết bẩnlàm bẩnnhuộm (gỗ)

Definition

Vết bẩn là dấu vết còn lại trên vật gì đó do bụi bẩn, đồ ăn, chất lỏng hoặc màu gây ra, khó lau sạch. Động từ có nghĩa là làm bẩn hoặc tạo màu vĩnh viễn cho một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vết bẩn trên quần áo, thảm, răng, da hoặc gỗ: 'coffee stain', 'wine stain', 'blood stain'. Động từ vừa chỉ lỡ làm bẩn, vừa chỉ nhuộm màu gỗ chủ đích. 'spot' là vết nhỏ, 'dye' là đổi toàn bộ màu.

Examples

There is a stain on my shirt.

Áo của tôi có một **vết bẩn**.

Coffee can stain white clothes.

Cà phê có thể làm **bẩn** quần áo trắng.

He used dark paint to stain the wood.

Anh ấy dùng sơn tối màu để **nhuộm** gỗ.

Don't worry, that sauce stain should come out in the wash.

Đừng lo, **vết bẩn** nước sốt đó sẽ sạch khi giặt thôi.

Be careful with red wine—it stains fast.

Cẩn thận với rượu vang đỏ—nó **làm bẩn** rất nhanh.

I can't believe grease stained my new jeans on the first day.

Không ngờ dầu mỡ đã **làm bẩn** chiếc quần jean mới của tôi ngay ngày đầu tiên.