"staggered" in Indonesian
Definition
Di chuyển không vững như sắp ngã, hoặc được bố trí so le, cách nhau về thời gian hoặc vị trí.
Usage Notes (Indonesian)
'Staggered' thường đi với lịch trình hoặc sự kiện để nói các thời điểm cách nhau. Không dùng để chỉ sự ngạc nhiên (dùng 'stunned' hoặc 'amazed').
Examples
He staggered after twisting his ankle.
Anh ấy đã **lảo đảo** sau khi bị trẹo mắt cá chân.
The runners started in a staggered formation.
Các vận động viên xuất phát theo đội hình **so le**.
Our lunch breaks are staggered so the cafeteria isn't crowded.
Giờ nghỉ trưa của chúng tôi được **so le** để căn tin không bị đông.
He stood up too fast and staggered for a moment before regaining his balance.
Anh ấy đứng dậy quá nhanh và **lảo đảo** trong giây lát trước khi lấy lại thăng bằng.
Their work shifts are staggered to cover the whole day.
Ca làm việc của họ được **so le** để bao phủ cả ngày.
The release dates for the new phones are staggered across different countries.
Ngày phát hành điện thoại mới được **so le** ở các quốc gia khác nhau.