"stagger around" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đi lại một cách loạng choạng, không vững, thường vì mệt, say hoặc bị thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là từ thân mật, dùng cho người hoặc động vật (say, mệt, bệnh). Không dùng cho đồ vật hay xe cộ.
Examples
He staggered around after getting out of bed too quickly.
Anh ấy **loạng choạng đi lại** sau khi bật dậy khỏi giường quá nhanh.
The drunk man staggered around the street.
Người đàn ông say rượu **loạng choạng đi lại** trên phố.
The tired dog staggered around before lying down.
Chú chó mệt mỏi **loạng choạng đi lại** trước khi nằm xuống.
I watched her stagger around after the long hike; she looked exhausted.
Tôi nhìn cô ấy **loạng choạng đi lại** sau chuyến leo núi dài; cô ấy trông rất kiệt sức.
After spinning around, the kids staggered around, laughing and trying not to fall.
Sau khi quay vòng, bọn trẻ **loạng choạng đi lại** rồi cười đùa, cố không bị ngã.
He tried to look normal, but he still staggered around the room after his surgery.
Anh ấy cố tỏ ra bình thường, nhưng sau phẫu thuật vẫn **loạng choạng đi lại** trong phòng.