"stagecoaches" in Vietnamese
Definition
Xe ngựa lớn có mái che được sử dụng ngày xưa để chở khách và thư từ đi xa, thường dừng ở các trạm để thay ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xe ngựa chở khách' chỉ dùng cho phương tiện lịch sử, không dùng cho xe khách hoặc xe buýt hiện đại. Thường xuất hiện khi nói về châu Âu hoặc Mỹ thế kỷ 18-19.
Examples
Stagecoaches carried people across the country.
**Xe ngựa chở khách** đã đưa người qua khắp đất nước.
In the old West, stagecoaches were often attacked by robbers.
Ở miền Tây xưa, **xe ngựa chở khách** thường bị cướp tấn công.
Stagecoaches stopped at inns to change horses.
**Xe ngựa chở khách** dừng lại ở các quán trọ để thay ngựa.
Traveling by stagecoaches was slow but exciting in the 1800s.
Đi **xe ngựa chở khách** vào những năm 1800 rất chậm nhưng thú vị.
Movies often show stagecoaches racing through dusty towns.
Phim thường chiếu cảnh **xe ngựa chở khách** lao nhanh qua những thị trấn đầy bụi.
Before trains, stagecoaches were the best way to send mail long distances.
Trước khi có tàu hỏa, **xe ngựa chở khách** là cách tốt nhất để gửi thư đi xa.