"stabilising" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật hoặc tình huống trở nên ổn định hơn, tránh biến động hoặc suy giảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn bản chuyên ngành hoặc trang trọng như 'tác dụng ổn định', 'vai trò ổn định'. Chỉ mô tả quá trình, không phải kết quả cuối cùng.
Examples
The doctor gave her a stabilising medicine.
Bác sĩ đã cho cô ấy thuốc **ổn định hóa**.
We are working on stabilising the building after the earthquake.
Chúng tôi đang làm việc để **ổn định hóa** tòa nhà sau trận động đất.
Adding salt is important for stabilising this mixture.
Thêm muối rất quan trọng cho việc **ổn định hóa** hỗn hợp này.
The government is focused on stabilising the economy during this crisis.
Chính phủ đang tập trung vào việc **ổn định hóa** nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng này.
They installed new equipment aimed at stabilising the network.
Họ đã lắp đặt thiết bị mới nhằm **ổn định hóa** mạng lưới.
He's always the stabilising force in stressful situations.
Anh ấy luôn là sức mạnh **ổn định hóa** trong những tình huống căng thẳng.