Type any word!

"stab at" in Vietnamese

thử

Definition

Là sự thử làm một việc gì đó, thường dùng khi không chắc chắn sẽ thành công, mang tính không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng cho các hành động thử lần đầu hoặc chưa chắc chắn thành công. Không dùng trong trường hợp trang trọng.

Examples

Let me stab at the answer.

Để tôi **thử** trả lời nhé.

She took a stab at cooking Italian food.

Cô ấy đã **thử** nấu đồ ăn Ý.

This is my first stab at painting.

Đây là lần **thử** vẽ đầu tiên của tôi.

I’m not sure, but I’ll take a stab at guessing his age.

Tôi không chắc, nhưng tôi sẽ **thử** đoán tuổi của anh ấy.

Why don’t you give it a stab at fixing the Wi-Fi?

Sao bạn không **thử** sửa Wi-Fi đi?

Everyone took a stab at solving the puzzle, but nobody got it right.

Ai cũng đã **thử** giải câu đố nhưng không ai đúng.