"squishes" in Vietnamese
Definition
Nhấn hoặc bóp một vật gì đó mềm để nó bẹt hoặc biến dạng, thường tạo ra âm thanh mềm hoặc ướt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường cho các vật mềm như trái cây, đồ chơi bóp, hay bùn. Nhấn mạnh cảm giác êm, mềm hoặc hơi ướt khi bóp, khác với 'squeezes' là không nhất thiết phải mềm.
Examples
She squishes the tomato in her hand.
Cô ấy **ép lại** quả cà chua trong tay.
The mud squishes between his toes.
Bùn **ép lại** giữa các ngón chân của anh ấy.
He squishes the bread to test if it is fresh.
Anh ấy **bóp nhẹ** bánh mì để kiểm tra độ tươi.
Whenever she gets nervous, she squishes her stress ball.
Mỗi khi lo lắng, cô ấy lại **bóp nhẹ** quả bóng giảm stress.
My sandwich always squishes in my backpack by lunchtime.
Bánh sandwich của tôi luôn bị **ép lại** trong ba lô vào giờ ăn trưa.
He laughs every time his shoe squishes in the rain.
Anh ấy luôn cười khi giày của mình **ép lại** trong mưa.