Type any word!

"squished" in Vietnamese

bị épbị nghiền

Definition

Một vật mềm bị ép lại hoặc nghiền ra, làm thay đổi hình dạng ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Squished' chủ yếu dùng cho vật mềm như bánh mì, hoa quả, đồ chơi, không dùng cho vật cứng. Thường dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The banana got squished in my backpack.

Quả chuối trong ba lô của tôi bị **ép** nát.

My sandwich is all squished now.

Bánh mì của tôi bây giờ bị **ép** hết rồi.

She squished the clay to make a flat shape.

Cô ấy **ép** đất sét để tạo thành hình phẳng.

Oops, I squished your cookie when I sat down!

Ôi, tớ **làm bẹp** bánh quy của bạn khi ngồi xuống!

The papers in my bag got so squished they’re unreadable.

Giấy tờ trong túi của tôi bị **ép** đến mức không đọc được nữa.

I felt squished between two people on the crowded bus.

Tôi cảm thấy như bị **ép** giữa hai người trên xe buýt đông đúc.