Type any word!

"squelching" in Vietnamese

bì bõm (âm thanh)đàn áp (ý kiến, tiếng nói)

Definition

Khi đi qua nước hoặc bùn, giày phát ra âm thanh bì bõm; cũng chỉ việc đàn áp hoặc ngăn chặn ý kiến, thông tin một cách mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Âm thanh bì bõm hay nói về tiếng ướt khi đi qua bùn nước. Nghĩa bóng như 'squelching dissent' thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói về việc dập tắt ý kiến mạnh mẽ.

Examples

My boots kept squelching in the mud after the rain.

Sau mưa, đôi ủng của tôi **bì bõm** trong bùn.

He was squelching the team's ideas during the meeting.

Anh ấy đã **đàn áp** ý tưởng của cả nhóm trong cuộc họp.

The squelching sound came from the wet ground as we walked.

Âm thanh **bì bõm** phát ra từ mặt đất ướt khi chúng tôi bước đi.

Stop squelching every suggestion—I want to hear new ideas!

Đừng **đàn áp** mọi đề xuất nữa—tôi muốn nghe ý tưởng mới!

She walked through the puddles, her shoes squelching with every step.

Cô ấy đi qua những vũng nước, mỗi bước giày cô **bì bõm**.

There's no use squelching the facts—everyone already knows the truth.

Không ích gì khi **đàn áp** sự thật—mọi người đều đã biết rồi.