Type any word!

"squeezer" in Indonesian

dụng cụ vắt trái câydụng cụ ép trái cây

Definition

Dụng cụ vắt trái cây là đồ dùng nhà bếp để ép lấy nước từ các loại trái cây như chanh, cam.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng cho dụng cụ ép bằng tay dành cho chanh, cam; ít dùng cho máy ép lớn.

Examples

I bought a new squeezer for lemons.

Tôi đã mua một **dụng cụ vắt trái cây** mới để vắt chanh.

Use the squeezer to get all the juice out.

Hãy dùng **dụng cụ vắt trái cây** để ép hết nước.

The squeezer is in the drawer next to the sink.

**Dụng cụ vắt trái cây** để ở ngăn kéo cạnh bồn rửa.

Pass me the squeezer—I want some fresh orange juice.

Đưa cho tôi **dụng cụ vắt trái cây** nhé—tôi muốn ép nước cam tươi.

I lost my favorite squeezer, so making lemonade is harder now.

Tôi đã làm mất **dụng cụ vắt trái cây** yêu thích, nên giờ làm nước chanh khó hơn.

If you don't have a squeezer, you can just use your hands to press the fruit.

Nếu không có **dụng cụ vắt trái cây**, bạn có thể dùng tay để ép.