"squatting" in Vietnamese
Definition
Ngồi xuống gần mặt đất với đầu gối gập lại, hoặc ở trong một nơi mà không có sự cho phép hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Squatting' có thể chỉ tư thế ('squatting down'), việc ở trong nhà mà không có quyền ('squatting in a house'), hoặc bài tập thể dục. Phải chú ý ngữ cảnh khi dùng.
Examples
People were squatting around the campfire for warmth.
Mọi người đang **ngồi xổm** quanh đống lửa để sưởi ấm.
He is squatting to tie his shoes.
Anh ấy đang **ngồi xổm** để buộc dây giày.
Some families were squatting in empty buildings during the winter.
Một số gia đình đã **chiếm dụng** các tòa nhà bỏ trống trong mùa đông.
You’ll see people squatting at street corners in Asia, just chatting or eating.
Bạn sẽ thấy người ta **ngồi xổm** ở các góc phố tại châu Á, chỉ để trò chuyện hoặc ăn uống.
After six months of squatting, the group was finally asked to leave the building.
Sau sáu tháng **chiếm dụng**, nhóm cuối cùng đã bị yêu cầu rời khỏi tòa nhà.
My knees start to hurt if I stay squatting for too long.
Đầu gối tôi bắt đầu đau nếu tôi **ngồi xổm** quá lâu.