Type any word!

"square one" in Vietnamese

vạch xuất phátbắt đầu lại

Definition

Sau khi gặp thất bại hay trở ngại, bạn phải bắt đầu lại từ đầu quy trình hay công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'quay lại vạch xuất phát' để nói về việc bắt đầu lại từ đầu sau thất bại; không dùng cho địa điểm thật mà chỉ dùng khi nói về tiến trình hoặc kế hoạch.

Examples

After the mistake, we were back to square one.

Sau sai lầm, chúng tôi lại về **vạch xuất phát**.

We tried a new plan, but it failed, so we're at square one again.

Chúng tôi thử một kế hoạch mới, nhưng thất bại nên lại ở **vạch xuất phát**.

If this doesn't work, we'll return to square one.

Nếu điều này không hiệu quả, chúng ta sẽ quay lại **vạch xuất phát**.

We've spent months on this project, but with the changes, it's back to square one for us.

Chúng tôi đã dành nhiều tháng cho dự án, nhưng với các thay đổi thì đành về **vạch xuất phát**.

Whenever a new boss comes in, we end up at square one and have to prove ourselves all over.

Mỗi lần sếp mới tới, chúng tôi lại phải ở **vạch xuất phát** và chứng minh bản thân từ đầu.

It can feel discouraging to go back to square one, but sometimes that's how you make real progress.

Quay lại **vạch xuất phát** đôi khi có thể khiến bạn nản lòng, nhưng thỉnh thoảng đó lại là cách để tiến bộ thực sự.