Type any word!

"square off against" in Vietnamese

đối đầu vớiđấu với

Definition

Chuẩn bị tranh đấu hoặc đối đầu trực tiếp với ai đó, thường là đối thủ. Dùng trong thể thao, tranh luận hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng không trang trọng, phổ biến trong thể thao, tranh luận hoặc cạnh tranh. Thường đi với tên đối thủ phía sau: 'đối đầu với ai đó'.

Examples

Two boxers will square off against each other in the ring tonight.

Hai võ sĩ sẽ **đối đầu với** nhau trên võ đài tối nay.

The two teams will square off against each other in the finals.

Hai đội sẽ **đối đầu với** nhau trong trận chung kết.

She is ready to square off against her opponent in the debate.

Cô ấy đã sẵn sàng **đối đầu với** đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.

The politicians will square off against each other in the upcoming televised debate.

Các chính trị gia sẽ **đối đầu với** nhau trong cuộc tranh luận trên truyền hình sắp tới.

After months of tension, the rivals are finally going to square off against each other.

Sau nhiều tháng căng thẳng, cuối cùng các đối thủ cũng sẽ **đối đầu với** nhau.

Fans can’t wait to see the star runner square off against his biggest rival this weekend.

Người hâm mộ rất háo hức chờ xem vận động viên chạy nổi tiếng sẽ **đối đầu với** đối thủ lớn nhất của mình vào cuối tuần này.