"squander on" in Vietnamese
Definition
Lãng phí tiền, thời gian hoặc tài nguyên vào việc gì đó mà lẽ ra có thể sử dụng tốt hơn ở nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc chi tiêu hoặc sử dụng nguồn lực một cách không suy nghĩ. Hay đi với 'squander money on', 'squander time on' và mang tính trang trọng hơn 'waste'.
Examples
He squandered on expensive clothes instead of saving his money.
Anh ấy đã **phung phí vào** quần áo đắt tiền thay vì tiết kiệm tiền.
Do not squander on useless things.
Đừng **phung phí vào** những thứ vô ích.
She squandered on video games instead of studying.
Cô ấy đã **phung phí vào** trò chơi điện tử thay vì học bài.
Why do you always squander on things you'll never use?
Tại sao bạn luôn **phung phí vào** những thứ mà bạn sẽ chẳng bao giờ dùng tới?
They used to squander on parties every weekend until their money ran out.
Họ từng **phung phí vào** tiệc tùng mỗi cuối tuần cho đến khi hết tiền.
Don't squander on opportunities—the chance might not come again.
Đừng **phung phí vào** cơ hội—cơ hội có thể không lặp lại đâu.