"squabbles" in Vietnamese
Definition
Những tranh cãi nhỏ, thường không quan trọng, giữa những người quen thân như bạn bè hoặc thành viên gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sự cãi vã nhỏ nhặt, nhất là giữa bạn bè hoặc anh chị em. Không dùng cho tranh chấp nghiêm trọng hay trong môi trường chuyên nghiệp.
Examples
The children had a few squabbles over toys.
Bọn trẻ đã có vài **cãi vặt** về đồ chơi.
Their parents ignored the small squabbles at dinner.
Bố mẹ họ đã bỏ qua những **cãi vặt** trong bữa tối.
There were a few squabbles among the team members.
Có vài **tranh cãi nhỏ** giữa các thành viên trong nhóm.
Siblings often have silly squabbles, but they usually make up quickly.
Anh chị em thường hay có những **cãi vặt** ngốc nghếch nhưng họ thường làm lành nhanh.
Don't worry about those little squabbles; it's normal in every relationship.
Đừng lo về những **cãi vặt** nhỏ đó; chuyện này là bình thường trong mọi mối quan hệ.
All their old squabbles seem silly now that they're grown up.
Bây giờ khi họ đã lớn, tất cả những **cãi vặt** ngày xưa đều thấy thật ngớ ngẩn.