Type any word!

"spurt" in Vietnamese

sự bắn rasự bùng phátsự tăng vọt

Definition

'Spurt' là sự bắn, phun, bùng phát hoặc gia tăng mạnh mẽ và nhanh chóng của một thứ gì đó như chất lỏng, năng lượng, hay hoạt động. Đôi khi cũng chỉ khoảng thời gian ngắn có nỗ lực hay phát triển mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chất lỏng, hoạt động hay sự tăng trưởng như 'a spurt of water', 'growth spurt'. Diễn tả một điều gì đó ngắn ngủi mà mạnh mẽ, không dùng cho thời gian dài.

Examples

A spurt of water came out of the hose.

Một **sự bắn ra** nước từ vòi phun ra ngoài.

He ran faster in a short spurt at the end of the race.

Anh ấy chạy nước rút với một **sự bùng phát** ngắn ở cuối cuộc đua.

The plant had a sudden spurt of growth in spring.

Cây đã có một **sự tăng vọt** đột ngột vào mùa xuân.

He finished his homework in a spurt of energy before dinner.

Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà trong một **sự bùng phát** năng lượng trước bữa tối.

A spurt of laughter filled the room when he told the joke.

Một **tràng** cười vang lên khi anh ấy kể chuyện cười.

Oil spurted out of the broken machine.

Dầu đã **phun ra** từ chiếc máy bị hỏng.