"spuds" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ lóng, thân mật để chỉ khoai tây, thường dùng trong hội thoại hàng ngày hay khi nói về các món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'spuds' là tiếng lóng rất thân mật, phổ biến ở Anh, Ireland, Úc và New Zealand. Chỉ nên dùng trong nói chuyện thân mật về khoai tây dạng nguyên củ nấu chín.
Examples
I love eating spuds with butter.
Tôi thích ăn **khoai tây** với bơ.
We grew our own spuds in the backyard.
Chúng tôi đã trồng **khoai tây** ở sân sau nhà.
Could you peel the spuds for dinner?
Bạn có thể gọt vỏ **khoai tây** cho bữa tối được không?
Nothing beats hot spuds on a cold day.
Không gì tuyệt vời hơn **khoai tây** nóng vào ngày lạnh.
He joked that all he needed for dinner was a pile of spuds.
Anh ấy đùa rằng chỉ cần một đống **khoai tây** cho bữa tối là đủ.
Fancy some roasted spuds with your steak?
Bạn có muốn ăn **khoai tây** nướng cùng với bò bít tết không?