"sprockets" in Vietnamese
Definition
Nhông là bánh răng có răng cưa kết hợp với xích để truyền chuyển động, thường thấy trong xe đạp, xe máy và máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng khi nói về cơ khí, đặc biệt trên xe đạp ('nhông trước', 'nhông sau') và xích. Không nhầm với bánh răng thông thường; nhông chỉ dùng với xích. Thường dùng ở số nhiều.
Examples
The bicycle needs new sprockets to work well.
Xe đạp cần thay **nhông** mới để hoạt động tốt.
He cleaned the sprockets after riding through mud.
Anh ấy đã vệ sinh **nhông** sau khi đi qua đoạn đường bùn.
The mechanic replaced the old sprockets with new ones.
Thợ sửa xe đã thay **nhông** cũ bằng nhông mới.
If your chain keeps slipping, your sprockets might be worn out.
Nếu xích của bạn liên tục trượt, có thể **nhông** đã bị mòn.
He collects different types of old sprockets from garage sales.
Anh ấy sưu tầm các loại **nhông** cũ từ những buổi bán đồ cũ.
You’ll need to align the sprockets properly for the chain to run smoothly.
Bạn cần căn chỉnh **nhông** đúng cách để xích chạy trơn tru.