Type any word!

"springboard" in Vietnamese

ván nhúnbàn đạp

Definition

'Ván nhún' là tấm ván mềm dùng để nhảy trong bơi lội hoặc thể dục. Ngoài ra, nó còn ám chỉ một bước đệm giúp bắt đầu công việc hoặc đạt một mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao (nghĩa gốc), nhưng cũng chỉ bước đệm hay khởi đầu ở công việc, học tập. Không nhầm với 'trampoline'.

Examples

The gymnast jumped from the springboard onto the mat.

Vận động viên thể dục nhảy từ **ván nhún** xuống thảm.

She used the course as a springboard for her career.

Cô ấy dùng khóa học như một **bàn đạp** cho sự nghiệp của mình.

The springboard helps swimmers dive higher.

**Ván nhún** giúp các vận động viên bơi lặn nhảy cao hơn.

His first job was just a springboard to better things.

Công việc đầu tiên của anh ấy chỉ là **bàn đạp** để tiến tới những điều tốt hơn.

This internship could be the springboard you need.

Kỳ thực tập này có thể là **bàn đạp** bạn cần.

Sometimes, failure is just a springboard for future success.

Đôi khi, thất bại chỉ là **bàn đạp** cho thành công trong tương lai.