"spring fever" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hưng phấn, bồn chồn hoặc tràn đầy năng lượng mà mọi người thường có khi mùa xuân đến và thời tiết ấm lên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spring fever' là dạng từ thân mật, không chỉ về bệnh thật. Được dùng để diễn tả cảm giác tươi vui, khó tập trung hoặc thích ra ngoài khi trời đẹp.
Examples
I always get spring fever when the sun starts shining.
Cứ khi nắng lên là tôi lại bị **cảm giác bồn chồn mùa xuân**.
The students had spring fever and wanted to play outside.
Các học sinh có **cảm giác bồn chồn mùa xuân** nên muốn ra ngoài chơi.
Do you feel spring fever when the weather is nice?
Bạn có thấy **cảm giác bồn chồn mùa xuân** khi thời tiết đẹp không?
I've had such bad spring fever this week—I can't sit still at my desk!
Tuần này tôi bị **cảm giác bồn chồn mùa xuân** nặng lắm—không thể ngồi yên ở bàn làm việc!
There's a serious case of spring fever going around the office—everyone wants to leave early.
Cả văn phòng đang bị **cảm giác bồn chồn mùa xuân** nghiêm trọng—mọi người đều muốn về sớm.
Every year, spring fever hits and I just want to go hiking and forget about work.
Năm nào **cảm giác bồn chồn mùa xuân** cũng đến, tôi chỉ muốn đi leo núi và quên hết công việc.